研究报告研究報告 nghĩa là gì
yán jiū bào gào
báo cáo nghiên cứu
Nghĩa
yán jiū bào gào
- báo cáo nghiên cứu
Tiếng Anh: research report
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →
- 告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →