研究生院 nghĩa là gì
yán jiū shēng yuànHán Việt: NGHIÊN CỨU SINH VIỆN
trường cao học
Nghĩa
yán jiū shēng yuànHán Việt: NGHIÊN CỨU SINH VIỆN
- trường cao học
Tiếng Anh: graduate school
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 院yuàn · Hán Việt: việncourt, yard, courtyard; school9 nét · Xem thứ tự nét →