Từ điển › 研究者研究者 nghĩa là gìyán jiū zhěnhà điều traNghĩa yán jiū zhěnhà điều tranhà nghiên cứuTiếng Anh: investigator; researcherChữ thành phần研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →