研究领域研究領域 nghĩa là gì
yán jiū lǐng yùHán Việt: NGHIÊN CỨU LÃNH VỰC
khu vực nghiên cứu
Nghĩa
yán jiū lǐng yùHán Việt: NGHIÊN CỨU LÃNH VỰC
- khu vực nghiên cứu
- lĩnh vực nghiên cứu
Tiếng Anh: research area; field of research
Chữ thành phần
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →
- 领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →
- 域yù · Hán Việt: vựcarea, district, field, land, region; boundary; domain (in taxonomy)11 nét · Xem thứ tự nét →