Từ điển › 研讨研讨研討 nghĩa là gìyán tǎoHán Việt: NGHIÊN THẢOthảo luậnNghĩa yán tǎoHSK 7Hán Việt: NGHIÊN THẢOthảo luậnTiếng Anh: discussionChữ thành phần研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →讨tǎo · Hán Việt: thảoto haggle, to discuss; to demand, to ask for5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 研讨研讨会yán tǎo huì diễn đàn thảo luận; hội thảo