Từ điển › 砖块砖块磚塊 nghĩa là gìzhuān kuàigạchNghĩa zhuān kuàigạchTiếng Anh: brickChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →