Từ điển › 砖头砖头磚頭 nghĩa là gìzhuān tougạchNghĩa zhuān tougạchTiếng Anh: brickChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →