Từ điển › 砖瓦砖瓦磚瓦 nghĩa là gìzhuān wǎngói và gạchNghĩa zhuān wǎngói và gạchTiếng Anh: tiles and bricksChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →瓦wǎ · Hán Việt: ngóitile; pottery, earthenware4 nét · Xem thứ tự nét →