Từ điển › 砖石砖石磚石 nghĩa là gìzhuān shígạchNghĩa zhuān shígạchTiếng Anh: brickChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →