Từ điển › 砖窑场砖窑场磚窯場 nghĩa là gìzhuān yáo chǎnglò gạchNghĩa zhuān yáo chǎnglò gạchTiếng Anh: brick kilnChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →窑yáokiln, oven; pit, coal mine11 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →