Từ điển › 砖红土砖红土磚紅土 nghĩa là gìzhuān hóng tǔđất sét gạch đỏNghĩa zhuān hóng tǔđất sét gạch đỏTiếng Anh: red brick clayChữ thành phần砖zhuāntile, brick9 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →土tǔ · Hán Việt: thổsoil, earth; items made of earth3 nét · Xem thứ tự nét →