Từ điển › 破事破事 nghĩa là gìpò shìHán Việt: PHÁ SỰchuyện vặtNghĩa pò shìHán Việt: PHÁ SỰchuyện vặtvụn vặtđiều phiền phứcTiếng Anh: trivial matter; trifle; annoying thingChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →