Từ điển › 破亡破亡 nghĩa là gìpò wángHán Việt: PHÁ VONGdiệt vongNghĩa pò wángHán Việt: PHÁ VONGdiệt vongbị chinh phụcTiếng Anh: to die out; conqueredChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →亡wáng · Hán Việt: vongdeath, destruction; to lose; to perish3 nét · Xem thứ tự nét →