Từ điển › 破产者破产者破產者 nghĩa là gìpò chǎn zhěngười bị phá sảnNghĩa pò chǎn zhěngười bị phá sảnTiếng Anh: bankrupt personChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →产chǎn · Hán Việt: sảnto give birth, to bring forth, to produce6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →