Từ điển › 破例破例 nghĩa là gìpò lìHán Việt: PHÁ LỀphá lệNghĩa pò lìHán Việt: PHÁ LỀphá lệTiếng Anh: to make an exceptionChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →