Từ điển › 破冰船破冰船 nghĩa là gìpò bīng chuánHán Việt: PHÁ BĂNG THUYỀNtàu phá băngNghĩa pò bīng chuánHán Việt: PHÁ BĂNG THUYỀNtàu phá băngTiếng Anh: icebreakerChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →