破口大骂破口大罵 nghĩa là gì
pò kǒu dà màHán Việt: PHÁ KHẨU ĐẠI MẠ
chửi bới thậm tệ
Nghĩa
pò kǒu dà màHán Việt: PHÁ KHẨU ĐẠI MẠ
- chửi bới thậm tệ
Tiếng Anh: (idiom) to let out a torrent of abuse
Chữ thành phần
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 骂mà · Hán Việt: mạto accuse, to blame, to curse, to scold9 nét · Xem thứ tự nét →