Từ điển › 破坏性破坏性破壞性 nghĩa là gìpò huài xìngHán Việt: PHÁ HOẠI TÍNHmang tính phá hoạiNghĩa pò huài xìngHán Việt: PHÁ HOẠI TÍNHmang tính phá hoạiTiếng Anh: destructiveChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →