破坏活动破壞活動 nghĩa là gì
pò huài huó dòngHán Việt: PHÁ HOẠI HOẠT ĐỘNG
phá hoại; hoạt động lật đổ
Nghĩa
pò huài huó dòngHán Việt: PHÁ HOẠI HOẠT ĐỘNG
- phá hoại; hoạt động lật đổ
Tiếng Anh: sabotage; subversive activities
Chữ thành phần
- 破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →