Từ điển › 破家破家 nghĩa là gìpò jiāHán Việt: PHÁ GIAphá hoại gia đình mìnhNghĩa pò jiāHán Việt: PHÁ GIAphá hoại gia đình mìnhTiếng Anh: to destroy one's familyChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →