Từ điển › 破布破布 nghĩa là gìpò bùHán Việt: PHÁ BỐgiẻ ráchNghĩa pò bùHán Việt: PHÁ BỐgiẻ ráchTiếng Anh: ragChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →