Từ điển › 破旧破旧破舊 nghĩa là gìpò jiùtồi tànNghĩa pò jiùHSK 7tồi tànTiếng Anh: shabbyChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →旧jiùold, ancient; former, past5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 破旧破旧立新pò jiù lì xīn loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới