Từ điển › 破案破案 nghĩa là gìpò ànHán Việt: PHÁ ANphá ánNghĩa pò ànHSK 7Hán Việt: PHÁ ANphá ánbàn cũ tồi tànTiếng Anh: to solve a criminal caseChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →