Từ điển › 破碎破碎 nghĩa là gìpò suìHán Việt: PHÁ TOÁIđập vỡ thành mảnhNghĩa pò suìHSK 7Hán Việt: PHÁ TOÁIđập vỡ thành mảnhvỡ tanTiếng Anh: to smash to pieces; to shatterChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →