Từ điển › 破裂音破裂音 nghĩa là gìpò liè yīn(ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắcNghĩa pò liè yīn(ngôn ngữ học) (cũ) âm nổ; âm tắcTiếng Anh: (linguistics) (old) plosive; stopChữ thành phần破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →裂lièto split, to rend; crevice, crack12 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →