Từ điển › 砸坏砸坏砸壞 nghĩa là gìzá huàiđập hỏng; làm vỡNghĩa zá huàiđập hỏng; làm vỡTiếng Anh: to smash; to shatterChữ thành phần砸záto smash, to pound, to crush, to break10 nét · Xem thứ tự nét →坏huài · Hán Việt: hoạibad, rotten, spoiled; to break down7 nét · Xem thứ tự nét →