Từ điển › 砸破砸破 nghĩa là gìzá pòlàm bểNghĩa zá pòlàm bểlàm vỡTiếng Anh: to break; to shatterChữ thành phần砸záto smash, to pound, to crush, to break10 nét · Xem thứ tự nét →破pò · Hán Việt: pháto break, to rout; to ruin, to destroy10 nét · Xem thứ tự nét →