Từ điển › 砸碎砸碎 nghĩa là gìzá suìnghiền nátNghĩa zá suìnghiền nátđập vụnTiếng Anh: to pulverize; to smash to bitsChữ thành phần砸záto smash, to pound, to crush, to break10 nét · Xem thứ tự nét →碎suì · Hán Việt: toáito break, to smash; broken, busted13 nét · Xem thứ tự nét →