Từ điển › 砸醒砸醒 nghĩa là gìzá xǐnglàm ai đó tỉnh giấcNghĩa zá xǐnglàm ai đó tỉnh giấcTiếng Anh: to jolt sb awakeChữ thành phần砸záto smash, to pound, to crush, to break10 nét · Xem thứ tự nét →醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →