硕士学位碩士學位 nghĩa là gì
shuò shì xué wèiHán Việt: THẠC SĨ HỌC VỊ
bằng thạc sĩ
Nghĩa
shuò shì xué wèiHán Việt: THẠC SĨ HỌC VỊ
- bằng thạc sĩ
Tiếng Anh: master's degree
Chữ thành phần
- 硕shuò · Hán Việt: thạcgreat, eminent; large, big11 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →