硬件平台硬件平臺 nghĩa là gì
yìng jiàn píng táiHán Việt: NGẠNH KIỆN BÌNH THAI
nền tảng phần cứng
Nghĩa
yìng jiàn píng táiHán Việt: NGẠNH KIỆN BÌNH THAI
- nền tảng phần cứng
Tiếng Anh: hardware platform
Chữ thành phần
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →