硬伤硬傷 nghĩa là gì
yìng shāngHán Việt: NGẠNH THƯƠNG
chấn thương
Nghĩa
yìng shāngHán Việt: NGẠNH THƯƠNG
- chấn thương
- tổn thương
- (nghĩa bóng) lỗi nghiêm trọng
- khuyết điểm
- thiếu sót
Tiếng Anh: injury; trauma; (fig.) glaring error; flaw; shortcoming
yìng shāngHán Việt: NGẠNH THƯƠNG
chấn thương
Tiếng Anh: injury; trauma; (fig.) glaring error; flaw; shortcoming