Từ điển › 硬实硬实硬實 nghĩa là gìyìng shíHán Việt: NGẠNH THỰCcường trángNghĩa yìng shíHán Việt: NGẠNH THỰCcường trángkhoẻ mạnhTiếng Anh: sturdy; robustChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 硬实硬实力yìng shí lì sức mạnh cứng (tức là sức mạnh quân sự và kinh tế)