Từ điển › 硬币坯硬币坯硬幣坯 nghĩa là gìyìng bì pīphôi tiền xuNghĩa yìng bì pīphôi tiền xuChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →坯pīclay; unburnt earthenware8 nét · Xem thứ tự nét →