Từ điển › 硬席硬席 nghĩa là gìyìng xíghế cứng (trên tàu)Nghĩa yìng xíghế cứng (trên tàu)Tiếng Anh: hard seat (on trains)Chữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →席xíseat, place; mat; banquet; to take a seat10 nét · Xem thứ tự nét →