硬性 nghĩa là gì
yìng xìngHán Việt: NGẠNH TÍNH
cứng nhắc
Nghĩa
yìng xìngHán Việt: NGẠNH TÍNH
- cứng nhắc
- không linh hoạt
- ma túy nặng
Tiếng Anh: rigid; inflexible; hard (drug)
yìng xìngHán Việt: NGẠNH TÍNH
cứng nhắc
Tiếng Anh: rigid; inflexible; hard (drug)