Từ điển › 硬扎硬扎 nghĩa là gìyìng zhāHán Việt: NGẠNH TRÁTmạnh mẽNghĩa yìng zhāHán Việt: NGẠNH TRÁTmạnh mẽvững chắctuyệt vờiTiếng Anh: strong; sturdy; awesomeChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →