硬拗 nghĩa là gì
yìng àoHán Việt: NGẠNH HÚC
(khẩu ngữ) (Đài Loan) bảo vệ một quan điểm không thể chấp nhận bằng lập luận lố bịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ngē-áu])
Nghĩa
yìng àoHán Việt: NGẠNH HÚC
- (khẩu ngữ) (Đài Loan) bảo vệ một quan điểm không thể chấp nhận bằng lập luận lố bịch (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ngē-áu])
- cách phát âm ở Đài Loan [ying4 ao1]
Tiếng Anh: (Tw) (coll.) to defend an untenable position with ridiculous arguments (from Taiwanese, Tai-lo pr. [ngē-áu]); Taiwan pr. [ying4ao1]