硬挺 nghĩa là gì
yìng tǐng
chịu đựng bằng tất cả ý chí
Nghĩa
yìng tǐng
- chịu đựng bằng tất cả ý chí
- cầm cự
- cứng
- cứng nhắc
Tiếng Anh: to endure with all one's will; to hold out; rigid; stiff
yìng tǐng
chịu đựng bằng tất cả ý chí
Tiếng Anh: to endure with all one's will; to hold out; rigid; stiff