Từ điển › 硬推硬推 nghĩa là gìyìng tuīHán Việt: NGẠNH SUYxô đẩyNghĩa yìng tuīHán Việt: NGẠNH SUYxô đẩyTiếng Anh: to shoveChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →