硬撑硬撐 nghĩa là gì
yìng chēngHán Việt: NGẠNH XÊNH
gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
Nghĩa
yìng chēngHán Việt: NGẠNH XÊNH
- gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
Tiếng Anh: to make oneself do sth in spite of adversity, pain etc
yìng chēngHán Việt: NGẠNH XÊNH
gượng làm gì đó bất chấp khó khăn, đau đớn, v.v.
Tiếng Anh: to make oneself do sth in spite of adversity, pain etc