Từ điển › 硬是硬是 nghĩa là gìyìng shìHán Việt: NGẠNH THỊchỉNghĩa yìng shìHán Việt: NGẠNH THỊchỉđơn giảncứng đầuthực sựTiếng Anh: just; simply; stubbornly; reallyChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →