Từ điển › 硬朗硬朗 nghĩa là gìyìng lǎngHán Việt: NGẠNH LÃNGcường trángNghĩa yìng lǎngHSK 7Hán Việt: NGẠNH LÃNGcường trángkhỏe mạnhTiếng Anh: robust; healthyChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →朗lǎng · Hán Việt: lãngbright, clear, distinct10 nét · Xem thứ tự nét →