Từ điển › 硬木硬木 nghĩa là gìyìng mùHán Việt: NGẠNH MỘCgỗ cứngNghĩa yìng mùHán Việt: NGẠNH MỘCgỗ cứngTiếng Anh: hardwoodChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →木mù · Hán Việt: mộctree; wood, lumber; wooden4 nét · Xem thứ tự nét →