Từ điển › 硬来硬来硬來 nghĩa là gìyìng láiHán Việt: NGẠNH LAIdùng vũ lựcNghĩa yìng láiHán Việt: NGẠNH LAIdùng vũ lựcTiếng Anh: to use forceChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →