Từ điển › 硬盘硬盘硬盤 nghĩa là gìyìng pánHán Việt: NGẠNH BÀNđĩa cứngNghĩa yìng pánHSK 7Hán Việt: NGẠNH BÀNđĩa cứngTiếng Anh: hard diskChữ thành phần硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →