确信確信 nghĩa là gì
què xìnHán Việt: XÁC TÍN
tin chắc
Nghĩa
què xìnHSK 7Hán Việt: XÁC TÍN
- tin chắc
- chắc chắn
- tin tưởng vững chắc
- tin chắc rằng
- tin tức xác thực
Tiếng Anh: to be convinced; to be sure; to firmly believe; to be positive that; definite news