确凿不移確鑿不移 nghĩa là gì
què záo bù yíHán Việt: XÁC TẠC BẤT DỜI
thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)
Nghĩa
què záo bù yíHán Việt: XÁC TẠC BẤT DỜI
- thiết lập và không thể chối cãi (thành ngữ)
Tiếng Anh: established and irrefutable (idiom)
Chữ thành phần
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →
- 凿záo · Hán Việt: tạcchisel; to bore, to pierce12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 移yí · Hán Việt: dờito shift, to move about, to drift11 nét · Xem thứ tự nét →