Từ điển › 确切确切確切 nghĩa là gìquè qièHán Việt: XÁC THIẾTrõ ràngNghĩa què qièHSK 7Hán Việt: XÁC THIẾTrõ ràngchính xácđúng đắnTiếng Anh: definite; exact; preciseChữ thành phần确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →