确定性確定性 nghĩa là gì
què dìng xìngHán Việt: XÁC ĐỊNH TÍNH
tính xác định
Nghĩa
què dìng xìngHán Việt: XÁC ĐỊNH TÍNH
- tính xác định
Tiếng Anh: determinacy
Chữ thành phần
- 确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →